captive balloon

/'kæptivbə'lu:n/
Học thuật
Thân thiện
captive balloon

A captive balloon is tethered to the ground in a park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí cầu dây buộc (ở mặt đất): Một loại khí cầu nhẹ hơn không khí, được giữ cố định tại một vị trí trên mặt đất bằng một hoặc nhiều sợi dây hoặc cáp chắc chắn. Không giống như khí cầu tự do, không thể bay tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The observation post used a captive balloon to monitor the battlefield. (Trạm quan sát đã sử dụng một khí cầu dây buộc để theo dõi chiến trường.)
    • During the festival, a large captive balloon was tethered in the park for aerial photography. (Trong lễ hội, một chiếc khí cầu dây buộc lớn được neo trong công viên để chụp ảnh trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tethered balloon": Một thuật ngữ kỹ thuật khác có nghĩa tương tự "captive balloon", nhấn mạnh vào việc bị buộc/neo lại.
    • The meteorological station uses a tethered balloon to collect atmospheric data. (Trạm khí tượng sử dụng một khí cầu bị neo để thu thập dữ liệu khí quyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Balloon (n): Khí cầu (nói chung, có thể khí cầu tự do, khí cầu dây buộc, hoặc bong bóng).
  • Airship (n): Tàu bay, khí cầu động cơ có thể điều khiển được.
  • Blimp (n): Khí cầu nhỏ, mềm, thường dùng cho quảng cáo hoặc quan sát.
Từ đồng nghĩa
  • Tethered balloon: Khí cầu bị neo/buộc.
  • Moored balloon: Khí cầu được neo đậu.
Thành ngữ liên quan
captive balloon

A captive balloon is tethered to the ground in a park.

danh từ
  1. khí cầu dây buộc (ở mặt đất)